Từ Vựng:
Wound: (n) vết thương
Ointment: (n) thuốc mỡ
Infection: (n) nhiễm trùng
Bandage: (n) băng bó; (v) băng bó
Procedure: (n) thủ tục y khoa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wound: (n) vết thương
Ointment: (n) thuốc mỡ
Infection: (n) nhiễm trùng
Bandage: (n) băng bó; (v) băng bó
Procedure: (n) thủ tục y khoa
Luyện tập thêm về bài học này: