Từ Vựng:
Fluoroscopy: (n) chụp X-quang huỳnh quang
Procedure: (n) thủ tục
Positioning: (n) định vị, đặt vị trí
Tools: (n) dụng cụ
Advice: (n) lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fluoroscopy: (n) chụp X-quang huỳnh quang
Procedure: (n) thủ tục
Positioning: (n) định vị, đặt vị trí
Tools: (n) dụng cụ
Advice: (n) lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này: