Từ Vựng:
Abscess: (n) áp xe
Drainage: (n) sự dẫn lưu
Specimen: (n) mẫu bệnh phẩm
Document: (v) ghi chép tài liệu; (n) tài liệu
Label: (v) dán nhãn; (n) nhãn, mác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Abscess: (n) áp xe
Drainage: (n) sự dẫn lưu
Specimen: (n) mẫu bệnh phẩm
Document: (v) ghi chép tài liệu; (n) tài liệu
Label: (v) dán nhãn; (n) nhãn, mác
Luyện tập thêm về bài học này: