Từ Vựng:
Chronic: (adj) mãn tính
Disease: (n) bệnh
Family: (n) gia đình
Health: (n) sức khỏe
Risk: (n) nguy cơ; (v) gây nguy hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chronic: (adj) mãn tính
Disease: (n) bệnh
Family: (n) gia đình
Health: (n) sức khỏe
Risk: (n) nguy cơ; (v) gây nguy hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: