Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này: