Từ Vựng:
Career: (n) sự nghiệp
Supervisor: (n) người giám sát
Mentoring: (n) sự hướng dẫn, cố vấn
Workshop: (n) hội thảo
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Career: (n) sự nghiệp
Supervisor: (n) người giám sát
Mentoring: (n) sự hướng dẫn, cố vấn
Workshop: (n) hội thảo
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: