Từ Vựng:
Imaging: (n) hình ảnh y học
Radiation: (n) bức xạ
Risk: (n) nguy cơ
Benefit: (n) lợi ích
Refer: (v) giới thiệu, chuyển bệnh nhân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Imaging: (n) hình ảnh y học
Radiation: (n) bức xạ
Risk: (n) nguy cơ
Benefit: (n) lợi ích
Refer: (v) giới thiệu, chuyển bệnh nhân
Luyện tập thêm về bài học này: