Từ Vựng:
Chronic: (adj) mãn tính
Lifelong: (adj) suốt đời
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Medicine: (n) thuốc; y học
Condition: (n) tình trạng sức khỏe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chronic: (adj) mãn tính
Lifelong: (adj) suốt đời
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Medicine: (n) thuốc; y học
Condition: (n) tình trạng sức khỏe
Luyện tập thêm về bài học này: