Từ Vựng:
Radiology: (n) ngành chẩn đoán hình ảnh
Mass: (n) khối u
Benign: (adj) lành tính
Imaging: (n) kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Surgery: (n) phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Radiology: (n) ngành chẩn đoán hình ảnh
Mass: (n) khối u
Benign: (adj) lành tính
Imaging: (n) kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Surgery: (n) phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này: