Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Thanh Toán Hàng Tháng và Số Dư Chưa Thanh Toán – Advanced Level

Billing
(n) việc lập hóa đơn
Reconcile
(v) đối chiếu, hòa giải sổ sách
Outstanding
(adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết
Caseload
(n) số lượng vụ việc đang xử lý
Discrepancy
(n) sự không nhất quán, sai lệch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Billing
Reconcile
Outstanding
Caseload
Discrepancy
(n) số lượng vụ việc đang xử lý
(v) đối chiếu, hòa giải sổ sách
(adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết
(n) việc lập hóa đơn
(n) sự không nhất quán, sai lệch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Billing” mean?
4. What does “Reconcile” mean?
5. What does “Outstanding” mean?
6. What does “Caseload” mean?
7. What does “Discrepancy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: