Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Thông Báo Vi Phạm Dữ Liệu – Easy Level

Breach
(n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Notify
(v) thông báo
Authority
(n) cơ quan có thẩm quyền
Fine
(n) tiền phạt; (v) phạt tiền
Trust
(n) sự tín nhiệm, sự ủy thác; (v) ủy thác, tin tưởng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Breach
Notify
Authority
Fine
Trust
(n) tiền phạt; (v) phạt tiền
(n) sự tín nhiệm, sự ủy thác; (v) ủy thác, tin tưởng
(n) sự vi phạm; (v) vi phạm
(v) thông báo
(n) cơ quan có thẩm quyền

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Breach” mean?
4. What does “Notify” mean?
5. What does “Authority” mean?
6. What does “Fine” mean?
7. What does “Trust” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: