Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tóm Tắt Thông Tin Liên Lạc về Sa Thải Không Công Bằng – Easy Level

Dismissal
(n) sự sa thải, sự cho nghỉ việc
Complaint
(n) đơn khiếu nại, lời phàn nàn
Appeal
(n) sự kháng cáo, sự kêu gọi; (v) kháng cáo, kêu gọi
Rules
(n) quy tắc, quy định
Email
(n) thư điện tử, email

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Dismissal
Complaint
Appeal
Rules
Email
(n) sự kháng cáo, sự kêu gọi; (v) kháng cáo, kêu gọi
(n) đơn khiếu nại, lời phàn nàn
(n) thư điện tử, email
(n) quy tắc, quy định
(n) sự sa thải, sự cho nghỉ việc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Dismissal” mean?
4. What does “Complaint” mean?
5. What does “Appeal” mean?
6. What does “Rules” mean?
7. What does “Email” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: