Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Liabilities: (n) nghĩa vụ pháp lý, trách nhiệm pháp lý
Contracts: (n) hợp đồng
Prioritize: (v) ưu tiên xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Liabilities: (n) nghĩa vụ pháp lý, trách nhiệm pháp lý
Contracts: (n) hợp đồng
Prioritize: (v) ưu tiên xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: