Từ Vựng:
Force majeure: (n) sự kiện bất khả kháng
Disruption: (n) sự gián đoạn
Clause: (n) điều khoản
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Force majeure: (n) sự kiện bất khả kháng
Disruption: (n) sự gián đoạn
Clause: (n) điều khoản
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: