Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Destination: (n) điểm đến, nơi đến
Regulation: (n) quy định, quy tắc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Destination: (n) điểm đến, nơi đến
Regulation: (n) quy định, quy tắc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: