Từ Vựng:
Privacy: (n) quyền riêng tư
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Data: (n) dữ liệu
Retention: (n) việc giữ lại, bảo lưu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Privacy: (n) quyền riêng tư
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Data: (n) dữ liệu
Retention: (n) việc giữ lại, bảo lưu
Luyện tập thêm về bài học này: