Từ Vựng:
Attendance: (n) sự có mặt
Documents: (n) tài liệu
Prepare: (v) chuẩn bị
Record: (v) ghi chép; (n) hồ sơ
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Attendance: (n) sự có mặt
Documents: (n) tài liệu
Prepare: (v) chuẩn bị
Record: (v) ghi chép; (n) hồ sơ
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: