Từ Vựng:
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Mutual: (adj) lẫn nhau, đôi bên cùng có lợi
Payment: (n) khoản thanh toán
Reference: (n) sự tham khảo, sự viện dẫn
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Mutual: (adj) lẫn nhau, đôi bên cùng có lợi
Payment: (n) khoản thanh toán
Reference: (n) sự tham khảo, sự viện dẫn
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: