Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Obligation: (n) nghĩa vụ
Dispute: (n) tranh chấp
Arbitration: (n) trọng tài
Enforcement: (n) sự thi hành, sự cưỡng chế pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Obligation: (n) nghĩa vụ
Dispute: (n) tranh chấp
Arbitration: (n) trọng tài
Enforcement: (n) sự thi hành, sự cưỡng chế pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: