Từ Vựng:
Notify: (v) thông báo
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Compliance: (n) sự tuân thủ
License: (n) giấy phép; (v) cấp giấy phép
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Notify: (v) thông báo
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Compliance: (n) sự tuân thủ
License: (n) giấy phép; (v) cấp giấy phép
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: