Từ Vựng:
Bribery: (n) hối lộ
Corruption: (n) tham nhũng
Policy: (n) chính sách
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Dismissal: (n) sự sa thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bribery: (n) hối lộ
Corruption: (n) tham nhũng
Policy: (n) chính sách
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Dismissal: (n) sự sa thải
Luyện tập thêm về bài học này: