Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Bill: (n) hóa đơn; dự luật
Costs: (n) chi phí
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Bill: (n) hóa đơn; dự luật
Costs: (n) chi phí
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: