Từ Vựng:
Search: (v) tìm kiếm; (n) sự khám xét
Restriction: (n) sự hạn chế, giới hạn
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Search: (v) tìm kiếm; (n) sự khám xét
Restriction: (n) sự hạn chế, giới hạn
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: