1. Independent
2. Social worker
3. Care proceedings
4. Environment
5. Concerns
(n) nhân viên xã hội
(n) môi trường (xã hội, sống)
(n) mối quan tâm; (v) lo lắng, liên quan đến
(n) thủ tục chăm sóc (pháp lý liên quan đến quyền nuôi dưỡng, bảo vệ trẻ em hoặc người cần được chăm sóc)
(adj) độc lập
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.