Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp một buổi rà soát bảo vệ an toàn cho người trưởng thành – Medium Level

Safeguarding
(n) bảo vệ an toàn
Incident
(n) sự cố
Agency
(n) cơ quan
Report
(v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Agenda
(n) chương trình làm việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Safeguarding
Incident
Agency
Report
Agenda
(n) bảo vệ an toàn
(n) cơ quan
(n) sự cố
(n) chương trình làm việc
(v) báo cáo; (n) bản báo cáo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Safeguarding” mean?
4. What does “Incident” mean?
5. What does “Agency” mean?
6. What does “Report” mean?
7. What does “Agenda” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: