Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Skills: (n) kỹ năng
Experience: (n) kinh nghiệm
Housing: (n) nhà ở, chỗ ở
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Skills: (n) kỹ năng
Experience: (n) kinh nghiệm
Housing: (n) nhà ở, chỗ ở
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: