Từ Vựng:
Foster carer: (n) người chăm sóc nuôi dưỡng
Behaviour: (n) hành vi
Outburst: (n) sự bộc phát cảm xúc
Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng
Frustrated: (adj) cảm thấy thất vọng, bực bội
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Foster carer: (n) người chăm sóc nuôi dưỡng
Behaviour: (n) hành vi
Outburst: (n) sự bộc phát cảm xúc
Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng
Frustrated: (adj) cảm thấy thất vọng, bực bội
Luyện tập thêm về bài học này: