Từ Vựng:
Dynamics: (n) động lực học, sự vận động
Gently: (adv) nhẹ nhàng
Acknowledge: (v) thừa nhận, công nhận
Patiently: (adv) kiên nhẫn
Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dynamics: (n) động lực học, sự vận động
Gently: (adv) nhẹ nhàng
Acknowledge: (v) thừa nhận, công nhận
Patiently: (adv) kiên nhẫn
Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: