Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chương Trình Đồng Bộ Hóa Thuốc – Advanced Level

Synchronize
(v) đồng bộ hóa
Chronic
(adj) mãn tính
Coordinate
(v) phối hợp; (n) tọa độ
Refill
(v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại, đơn thuốc tái cấp
Benefit
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Synchronize
Chronic
Coordinate
Refill
Benefit
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi
(adj) mãn tính
(v) đồng bộ hóa
(v) phối hợp; (n) tọa độ
(v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại, đơn thuốc tái cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Synchronize” mean?
4. What does “Chronic” mean?
5. What does “Coordinate” mean?
6. What does “Refill” mean?
7. What does “Benefit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: