Từ Vựng:
Pharmacovigilance: (n) giám sát dược phẩm
Adverse: (adj) có hại, bất lợi
Reaction: (n) phản ứng
Hospitalized: (v) nhập viện
Timely: (adj) kịp thời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pharmacovigilance: (n) giám sát dược phẩm
Adverse: (adj) có hại, bất lợi
Reaction: (n) phản ứng
Hospitalized: (v) nhập viện
Timely: (adj) kịp thời
Luyện tập thêm về bài học này: