Từ Vựng:
Azithromycin: (n) thuốc kháng sinh azithromycin
Qt prolongation: (n) kéo dài khoảng QT (trên điện tâm đồ)
Ecg: (n) điện tâm đồ
Interaction: (n) tương tác (thuốc)
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Azithromycin: (n) thuốc kháng sinh azithromycin
Qt prolongation: (n) kéo dài khoảng QT (trên điện tâm đồ)
Ecg: (n) điện tâm đồ
Interaction: (n) tương tác (thuốc)
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: