Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Ca Trực: Công Việc Đang Chờ Và Vấn Đề Khẩn Cấp – Easy Level

Pending
(adj) đang chờ xử lý
Urgent
(adj) khẩn cấp
Shift
(n) ca làm việc; (v) thay đổi ca
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
Broken
(adj) bị hỏng, gãy

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pending
Urgent
Shift
Report
Broken
(n) ca làm việc; (v) thay đổi ca
(adj) khẩn cấp
(adj) đang chờ xử lý
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(adj) bị hỏng, gãy

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pending” mean?
4. What does “Urgent” mean?
5. What does “Shift” mean?
6. What does “Report” mean?
7. What does “Broken” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: