Từ Vựng:
Prescription: (n) đơn thuốc
Altered: (adj) đã thay đổi
Refuse: (v) từ chối
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prescription: (n) đơn thuốc
Altered: (adj) đã thay đổi
Refuse: (v) từ chối
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: