Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hòa Âm Cuối Cùng – Advanced Level

Balance
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Vocals
(n) phần giọng hát
Bass
(n) âm trầm
Reverb
(n) hiệu ứng vang âm
Stereo width
(n) độ rộng âm thanh nổi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Balance
Vocals
Bass
Reverb
Stereo width
(n) phần giọng hát
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng
(n) âm trầm
(n) độ rộng âm thanh nổi
(n) hiệu ứng vang âm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Balance” mean?
4. What does “Vocals” mean?
5. What does “Bass” mean?
6. What does “Reverb” mean?
7. What does “Stereo width” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: