Từ Vựng:
Submission: (n) bản gửi, bản nộp
Screenshots: (n) ảnh chụp màn hình
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Review: (n) đánh giá; (v) xem xét
Features: (n) tính năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Submission: (n) bản gửi, bản nộp
Screenshots: (n) ảnh chụp màn hình
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Review: (n) đánh giá; (v) xem xét
Features: (n) tính năng
Luyện tập thêm về bài học này: