Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Hỗ Trợ Khiếm Thị Tại Bảo Tàng – Medium Level

Visual
(adj) thuộc về thị giác
Impairment
(n) sự suy giảm, sự tổn hại
Accommodation
(n) chỗ ở, nơi lưu trú
Audio
(adj) thuộc về âm thanh
Exhibit
(v) trưng bày; (n) vật trưng bày

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Visual
Impairment
Accommodation
Audio
Exhibit
(adj) thuộc về thị giác
(adj) thuộc về âm thanh
(n) chỗ ở, nơi lưu trú
(v) trưng bày; (n) vật trưng bày
(n) sự suy giảm, sự tổn hại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Visual” mean?
4. What does “Impairment” mean?
5. What does “Accommodation” mean?
6. What does “Audio” mean?
7. What does “Exhibit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: