Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Lịch Tour Sắp Tới – Advanced Level

Tour
(n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan
Availability
(n) sự có sẵn, khả năng cung cấp
Hiking
(n) đi bộ đường dài
Transport
(n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Book
(v) đặt chỗ; (n) cuốn sổ, vé đặt trước

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tour
Availability
Hiking
Transport
Book
(v) đặt chỗ; (n) cuốn sổ, vé đặt trước
(n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
(n) sự có sẵn, khả năng cung cấp
(n) đi bộ đường dài
(n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tour” mean?
4. What does “Availability” mean?
5. What does “Hiking” mean?
6. What does “Transport” mean?
7. What does “Book” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: