Từ Vựng:
Confirmation: (n) sự xác nhận
Voucher: (n) phiếu, giấy chứng nhận
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Insurance: (n) bảo hiểm
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confirmation: (n) sự xác nhận
Voucher: (n) phiếu, giấy chứng nhận
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Insurance: (n) bảo hiểm
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này: