Từ Vựng:
Meeting point: (n) điểm hẹn
Lost: (adj) bị lạc
Group leader: (n) trưởng nhóm
Call: (v) gọi; (n) cuộc gọi
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Meeting point: (n) điểm hẹn
Lost: (adj) bị lạc
Group leader: (n) trưởng nhóm
Call: (v) gọi; (n) cuộc gọi
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: