Từ Vựng:
Life jacket: (n) áo phao cứu sinh
Crew: (n) phi hành đoàn, đội ngũ nhân viên
Seat: (n) chỗ ngồi
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
First aid kit: (n) bộ dụng cụ sơ cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Life jacket: (n) áo phao cứu sinh
Crew: (n) phi hành đoàn, đội ngũ nhân viên
Seat: (n) chỗ ngồi
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
First aid kit: (n) bộ dụng cụ sơ cứu
Luyện tập thêm về bài học này: