Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Pace: (n) nhịp độ
Enjoy: (v) thưởng thức
Schedule: (n) lịch trình
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Pace: (n) nhịp độ
Enjoy: (v) thưởng thức
Schedule: (n) lịch trình
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: