Từ Vựng:
Mobility: (n) khả năng di chuyển
Dietary: (adj) thuộc về chế độ ăn uống
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mobility: (n) khả năng di chuyển
Dietary: (adj) thuộc về chế độ ăn uống
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: