Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Temple: (n) đền, chùa
Zip-lining: (n) hoạt động trượt dây cáp
Culture: (n) văn hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Temple: (n) đền, chùa
Zip-lining: (n) hoạt động trượt dây cáp
Culture: (n) văn hóa
Luyện tập thêm về bài học này: