Từ Vựng:
Grandparents: (n) ông bà
Itinerary: (n) hành trình
Explore: (v) khám phá
Elevator: (n) thang máy
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grandparents: (n) ông bà
Itinerary: (n) hành trình
Explore: (v) khám phá
Elevator: (n) thang máy
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: