Từ Vựng:
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Hiking: (n) đi bộ đường dài
Relax: (v) thư giãn
Travel: (v) đi du lịch; (n) chuyến đi
Quiet: (adj) yên tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Hiking: (n) đi bộ đường dài
Relax: (v) thư giãn
Travel: (v) đi du lịch; (n) chuyến đi
Quiet: (adj) yên tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: