Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Shuttle: (n) xe đưa đón
Conference: (n) hội nghị
Package: (n) gói dịch vụ du lịch; (v) đóng gói
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Shuttle: (n) xe đưa đón
Conference: (n) hội nghị
Package: (n) gói dịch vụ du lịch; (v) đóng gói
Luyện tập thêm về bài học này: