Từ Vựng:
Insurance: (n) bảo hiểm
Cruise: (n) chuyến du thuyền
Policy: (n) chính sách
Evacuation: (n) sự sơ tán
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insurance: (n) bảo hiểm
Cruise: (n) chuyến du thuyền
Policy: (n) chính sách
Evacuation: (n) sự sơ tán
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Luyện tập thêm về bài học này: