Từ Vựng:
Flight: (n) chuyến bay
Ticket: (n) vé
Meal: (n) bữa ăn
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flight: (n) chuyến bay
Ticket: (n) vé
Meal: (n) bữa ăn
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: