Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích cách thiết lập webhook cho đội phát triển – Easy Level

Webhook
(n) điểm gọi hàm tự động
Server
(n) máy chủ
URL
(n) địa chỉ liên kết
JSON
(n) định dạng dữ liệu JSON
Test
(v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Webhook
Server
URL
JSON
Test
(v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
(n) định dạng dữ liệu JSON
(n) địa chỉ liên kết
(n) điểm gọi hàm tự động
(n) máy chủ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Webhook” mean?
4. What does “Server” mean?
5. What does “URL” mean?
6. What does “JSON” mean?
7. What does “Test” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: