Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ước tính story point trong lập kế hoạch sprint – Easy Level

Estimate
(v) ước lượng; (n) sự ước lượng
Story points
(n) điểm câu chuyện (đơn vị đo độ phức tạp của yêu cầu trong phát triển phần mềm)
Sprint
(n) chu kỳ phát triển ngắn (trong Agile)
Feature
(n) tính năng
Simple
(adj) đơn giản

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Estimate
Story points
Sprint
Feature
Simple
(adj) đơn giản
(n) điểm câu chuyện (đơn vị đo độ phức tạp của yêu cầu trong phát triển phần mềm)
(n) tính năng
(v) ước lượng; (n) sự ước lượng
(n) chu kỳ phát triển ngắn (trong Agile)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Estimate” mean?
4. What does “Story points” mean?
5. What does “Sprint” mean?
6. What does “Feature” mean?
7. What does “Simple” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: